maksutov telescope

maksutov telescope

An astronomer peers through a maksutov telescope on a clear night.

Định nghĩa

Danh từ: Kính thiên văn Maksutov một loại kính thiên văn phản xạ, trong đó quang sai của gương lõm được giảm thiểu nhờ một thấu kính khum (meniscus lens). Loại kính này sử dụng sự kết hợp giữa gương thấu kính để tạo ra hình ảnh nét, đặc biệt phổ biến trong thiên văn nghiệp nhờ thiết kế nhỏ gọn chi phí hợp .

dụ sử dụng
  • (Kính thiên văn Maksutov nổi tiếng với thiết kế nhỏ gọn chất lượng hình ảnh tuyệt vời.)
  • (Tôi đã mua một kính thiên văn Maksutov để quan sát mặt trăng các hành tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maksutov-Cassegrain telescope": một biến thể phổ biến của kính Maksutov, kết hợp với hệ thống gương Cassegrain để tăng tiêu cự.
    • The Maksutov-Cassegrain telescope is ideal for astrophotography. (Kính thiên văn Maksutov-Cassegrain lý tưởng cho chụp ảnh thiên văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Maksutov (tính từ): liên quan đến nhà quang học người Nga Dmitri Maksutov, người phát minh ra loại kính này.
    • The Maksutov design was patented in 1941. (Thiết kế Maksutov được cấp bằng sáng chế vào năm 1941.)
Từ đồng nghĩa
  • Kính thiên văn Maksutov-Cassegrain: (thường dùng thay thế, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa chỉ một biến thể).
  • Kính thiên văn phản xạ-thấu kính: (thuật ngữ chung cho các loại kính kết hợp gương thấu kính, bao gồm cả Maksutov).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "maksutov telescope".